agreeableness

/ə'griəblnis/ Cách viết khác : (agreeability) /ə,griə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
agreeableness

A friendly neighbor shows agreeableness by offering to help carry groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ chịu, tính dễ thương: Phẩm chất của một người hoặc một vật khiến họ/ trở nên dễ gần, dễ chịu, dễ mến hòa hợp với người khác.
    • Sự tán thành, sự đồng ý: Hành động hoặc thái độ đồng ý, chấp thuận với một ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu.
    • Sự phù hợp, sự thích hợp: Trạng thái phù hợp, hài hòa hoặc tương thích với một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural agreeableness makes her very popular at work. (Tính dễ chịu tự nhiên của ấy khiến rất được yêu mếnnơi làm việc.)
    • We were surprised by his immediate agreeableness to our proposal. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự đồng ý ngay lập tức của anh ấy với đề xuất của chúng tôi.)
    • The agreeableness of the climate was a key factor in our decision to move. (Sự phù hợp của khí hậu yếu tố chính trong quyết định chuyển nhà của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học nhân cách: "Agreeableness" một trong năm đặc điểm tính cách lớn (Big Five), mô tả xu hướng hòa đồng, hợp tác, tin tưởng lòng trắc ẩn.
    • High agreeableness is often associated with being compassionate and cooperative. (Chỉ số dễ chịu cao thường liên quan đến việc lòng trắc ẩn tinh thần hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Agreeable (tính từ): dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý.
    • He is an agreeable colleague. (Anh ấy một đồng nghiệp dễ chịu.)
  • Agreeability (danh từ): (cách viết khác của agreeableness) tính dễ chịu, sự dễ đồng ý.
  • Disagreeableness (danh từ): tính khó chịu, sự bất đồng (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantness: sự dễ chịu, vui vẻ.
  • Amiability: tính dễ mến, hiền hòa.
  • Consent: sự đồng ý, sự chấp thuận.
  • Compatibility: sự tương thích, sự phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "agree".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "agreeableness".)

agreeableness

A friendly neighbor shows agreeableness by offering to help carry groceries.

danh từ
  1. tính dễ chịu, tính dễ thương
  2. sự tán thành, sự đồng ý
  3. agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "agreeableness"