disagreeableness
/,disə'griəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khó chịu, tính chất khó chịu: Chất lượng hoặc trạng thái gây ra cảm giác không hài lòng, bực bội hoặc phiền toái.
- Tính khó tính, tính gắt gỏng: Một đặc điểm tính cách của một người thường xuyên có thái độ tiêu cực, dễ cáu kỉnh và gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main problem was the sheer disagreeableness of the task. (Vấn đề chính là sự khó chịu tột độ của nhiệm vụ.)
- His constant complaining added to the overall disagreeableness of the atmosphere. (Việc than phiền liên tục của anh ta càng làm tăng thêm sự khó chịu chung của bầu không khí.)
- She is known for her disagreeableness, often arguing with colleagues. (Cô ấy nổi tiếng vì tính khó tính, thường xuyên tranh cãi với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học, "disagreeableness" có thể được đề cập như một đặc điểm trong mô hình tính cách Big Five (Năm nhân tố lớn), đối lập với "agreeableness" (sự dễ chịu, dễ hòa đồng). Nó mô tả xu hướng thiếu sự hợp tác, thân thiện và cảm thông.
- High levels of disagreeableness in a personality profile might indicate a tendency towards competitiveness and skepticism. (Mức độ cao của tính khó chịu trong hồ sơ tính cách có thể cho thấy xu hướng cạnh tranh và hoài nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Disagreeable (tính từ): khó chịu, khó tính.
- He was in a disagreeable mood. (Anh ta đang trong tâm trạng khó chịu.)
- Disagreeably (trạng từ): một cách khó chịu.
- The weather turned disagreeably cold. (Thời tiết trở lạnh một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Unpleasantness: sự khó chịu, sự không dễ chịu.
- Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
- Abrusiveness: tính thô lỗ, gây khó chịu.
- Churlishness: tính thô lỗ, cộc cằn.
Từ trái nghĩa
- Agreeableness: sự dễ chịu, tính dễ hòa đồng.
- Amiability: tính thân thiện, dễ mến.
- Pleasantness: sự dễ chịu, vui vẻ.
danh từ
- sự khó chịu