agreeably
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách dễ chịu, thú vị, hoặc làm hài lòng. "Agreeably" mô tả cách thức mà một hành động được thực hiện, mang lại cảm giác dễ chịu, hài hòa hoặc thỏa mãn cho người nhận hoặc người tham gia.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều lười biếng dễ chịu, trò chuyện một cách vui vẻ về những ngày xưa.)
- (Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
- (Cô ấy gật đầu một cách đồng tình, chấp nhận kế hoạch mà không có bất kỳ tranh cãi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agreeably surprised": ngạc nhiên một cách dễ chịu.
- I was agreeably surprised by the quality of the service. (Tôi đã ngạc nhiên một cách dễ chịu về chất lượng dịch vụ.)
- "agreeably disposed": có thái độ tích cực, sẵn lòng.
- He was agreeably disposed to help us with the project. (Anh ấy có thái độ tích cực, sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Agreeable (tính từ): dễ chịu, hợp ý, sẵn lòng đồng ý.
- She is an agreeable person to work with. (Cô ấy là một người dễ chịu để làm việc cùng.)
- Agree (động từ): đồng ý, tán thành.
- We all agree on the main points. (Tất cả chúng tôi đều đồng ý về các điểm chính.)
- Disagreeably (trạng từ, trái nghĩa): một cách khó chịu, không dễ chịu.
- The room was disagreeably cold. (Căn phòng lạnh một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Pleasantly: một cách dễ chịu, vui vẻ.
- The music played pleasantly in the background. (Âm nhạc phát ra một cách dễ chịu ở nền.)
- Enjoyably: một cách thú vị, mang lại niềm vui.
- We spent the afternoon enjoyably, hiking through the forest. (Chúng tôi đã trải qua buổi chiều một cách thú vị, đi bộ đường dài qua khu rừng.)
- Amiably: một cách thân thiện, hòa nhã.
- He greeted us amiably. (Anh ấy chào đón chúng tôi một cách thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- "to be agreeably occupied": bận rộn một cách thú vị hoặc dễ chịu.
- She was agreeably occupied with her painting all afternoon. (Cô ấy bận rộn một cách thú vị với bức tranh của mình suốt buổi chiều.)