agreeable

/ə'griəbl/
Học thuật
Thân thiện
agreeable

The new plan is agreeable to everyone on the team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ chịu, dễ thương, dễ mến: Chỉ tính cách, bản chất hoặc đặc điểm nào đó gây cảm giác thoải mái, vui vẻ, dễ gần.
    • Vừa ý, phù hợp, thích hợp: Chỉ điều đó phù hợp với sở thích, mong muốn hoặc yêu cầu của ai.
    • Sẵn sàng đồng ý, tán thành: Thể hiện thái độ sẵn sàng chấp nhận, đồng ý với một đề nghị, kế hoạch hoặc ý kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an agreeable personality. ( ấy tính cách dễ mến.)
    • We spent an agreeable afternoon by the lake. (Chúng tôi đã một buổi chiều dễ chịu bên hồ.)
    • The terms of the contract are agreeable to both parties. (Các điều khoản của hợp đồng phù hợp với cả hai bên.)
    • He was agreeable to the suggestion. (Anh ấy đã sẵn sàng đồng ý với đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be agreeable to something": sẵn sàng đồng ý với điều đó; phù hợp với điều đó.

    • I am agreeable to any reasonable solution. (Tôi sẵn sàng đồng ý với bất kỳ giải pháp hợp nào.)
    • This climate is agreeable to the growth of these plants. (Khí hậu này thích hợp cho sự phát triển của những loại cây này.)
  • "to make oneself agreeable to somebody": cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng tỏ ra dễ chịu với ai.

    • At the party, he tried to make himself agreeable to everyone. (Tại bữa tiệc, anh ấy cố gắng tỏ ra dễ chịu với tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Agree (động từ): đồng ý.
  • Agreeably (trạng từ): một cách dễ chịu, một cách vui vẻ.
    • We were agreeably surprised by the news. (Chúng tôi ngạc nhiên một cách thú vị trước tin đó.)
  • Agreement (danh từ): sự đồng ý, hợp đồng, hiệp định.
Từ đồng nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Willing: sẵn lòng, sẵn sàng.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được, phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Disagreeable: khó chịu, khó tính.
  • Unpleasant: không dễ chịu, khó chịu.
  • Unwilling: không sẵn lòng, miễn cưỡng.
agreeable

The new plan is agreeable to everyone on the team.

tính từ
  1. dễ chịu, dễ thương
    • agreeable weather
      thời tiết dễ chịu
    • agreeable voice
      giọng dễ thương
  2. vừa ý, thú, khoái
  3. (thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
    • to be agreeable to someone's proposal
      sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
  4. agreeable to hợp với, thích hợp với
    • to be agreeable to the taste
      hợp với với sở thích

Idioms

  • to make oneself agreeable to somebody
    cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai