agressif

tính từ
  1. ( tính chất) tấn công; hung hăng khiêu khích; gây gổ
    • Tempérament agressif
      tính khí hung hăng
    • Des propos agressifs
      lời lẽ khiêu khích
  2. ( tính chất) xâm lược
    • Action agressive
      hành động xâm lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agressif"

agressif
Un chien agressif montre les dents et grogne.