agressif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có tính chất) tấn công; hung hăng, khiêu khích, gây gổ: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc lời nói có xu hướng tấn công, đe dọa hoặc gây hấn với người khác.
- (Có tính chất) xâm lược: Dùng để mô tả hành động hoặc chính sách nhằm mục đích xâm chiếm, tấn công một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu très agressif après avoir bu. (Anh ta trở nên rất hung hăng sau khi uống rượu.)
- Le chien a un comportement agressif envers les étrangers. (Con chó có hành vi gây hấn với người lạ.)
- C'était une campagne publicitaire très agressive. (Đó là một chiến dịch quảng cáo rất khiêu khích.)
- Le pays a adopté une politique étrangère agressive. (Đất nước đó đã áp dụng một chính sách đối ngoại xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être agressif au volant: Lái xe một cách hung hăng, thiếu kiên nhẫn và dễ gây nguy hiểm.
- Il faut éviter d'être agressif au volant. (Cần tránh lái xe một cách hung hăng.)
Vendre de manière agressive: Bán hàng một cách quyết liệt, thường áp dụng các chiến thuật mạnh mẽ và liên tục để thuyết phục khách hàng.
- Les vendeurs agressifs peuvent décourager les clients. (Những người bán hàng quá quyết liệt có thể làm khách hàng nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Agressivement (trạng từ): một cách hung hăng, khiêu khích.
- Il a répondu agressivement. (Anh ấy đã trả lời một cách khiêu khích.)
Agressivité (danh từ giống cái): tính hung hăng, tính gây hấn, sự xâm lược.
- L'agressivité de son ton m'a surpris. (Tính hung hăng trong giọng điệu của anh ta đã làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Belliqueux: hiếu chiến, thích gây gổ.
- Hostile: thù địch.
- Provocant: khiêu khích.
- Violent: bạo lực, dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Pacifique: ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
- Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Doux: dịu dàng, hiền lành.
- Passif: thụ động.
tính từ
- (có tính chất) tấn công; hung hăng khiêu khích; gây gổ
- Tempérament agressiftính khí hung hăng
- Des propos agressifslời lẽ khiêu khích
- (có tính chất) xâm lược
- Action agressivehành động xâm lược