inoffensif

tính từ
  1. vô hại, lành
    • N'ayez pas peur, ce chien est absolument inoffensif
      chớ sợ, con chó này rất lành
    • Remède inoffensif
      phương thuốc vô hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inoffensif"

inoffensif
N'ayez pas peur, ce chien est absolument inoffensif.