agressive

Học thuật
Thân thiện
agressive

Une conductrice klaxonne de manière agressive dans un embouteillage.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Hung hăng, hiếu chiến: thái độ hoặc hành vi sẵn sàng tấn công, gây hấn hoặc gây chiến.
    • Quyết liệt, mạnh mẽ: Thể hiện sự năng động quyết đoán mạnh mẽ, thường trong kinh doanh hoặc thể thao.
    • Ăn mòn (trong hóa học): tính chất làm hư hại vật chất khác bằng phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une attitude très agressive. ( ấy thái độ rất hung hăng.)
    • C'est une campagne publicitaire agressive. (Đómột chiến dịch quảng cáo rất quyết liệt.)
    • Attention, ce produit de nettoyage est agressif pour la peau. (Cẩn thận, sản phẩm tẩy rửa này ăn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduite agressive": Lái xe ẩu, lái xe hung hăng.
    • La conduite agressive est une cause majeure d'accidents. (Lái xe ẩumột nguyên nhân chính gây tai nạn.)
  • "Vente agressive": Bán hàng theo kiểu tấn công, chào hàng quá mức.
    • Je n'aime pas les techniques de vente agressive. (Tôi không thích các kỹ thuật chào hàng quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Agressif (tính từ giống đực): Dạng giống đực của "agressive".
    • Un chien agressif. (Một con chó hung dữ.)
  • Agressivité (danh từ giống cái): Tính hung hăng, sự hiếu chiến.
    • L'agressivité de son ton m'a surpris. (Sự hung hăng trong giọng điệu của anh ta làm tôi ngạc nhiên.)
  • Agresser (động từ): Tấn công, xâm phạm.
    • Il a été agressé dans la rue. (Anh ta bị tấn công trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Violente: Bạo lực, mãnh liệt.
  • Combative: Hiếu chiến, thích tranh đấu.
  • Dynamique: Năng động (nghĩa tích cực).
  • Corrosive: Ăn mòn (trong hóa học).
Từ trái nghĩa
  • Pacifique: Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
  • Calme: Bình tĩnh, điềm đạm.
  • Passive: Thụ động.
  • Doux, douce: Dịu nhẹ, ôn hòa.
agressive

Une conductrice klaxonne de manière agressive dans un embouteillage.

tính từ giống cái
  1. xem agressif

Từ gần giống

Từ chứa "agressive"

Từ có nhắc đến "agressive"