agrion

Học thuật
Thân thiện
agrion

Un agrion bleu se pose sur une feuille de nénuphar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuồn chuồn kim: Một loài côn trùng thuộc bộ Odonata, thân mảnh dài, thường bay làgần mặt nước. Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agrion est un insecte aux ailes délicates. (Chuồn chuồn kimmột loài côn trùng đôi cánh mỏng manh.)
    • On peut observer des agrions près des étangs en été. (Chúng ta có thể quan sát thấy những con chuồn chuồn kim gần các ao hồ vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agrion jouvencelle": Một tên gọi cụ thể cho một loài chuồn chuồn kim phổ biến.
    • L'agrion jouvencelle se reconnaît à son abdomen bleu. (Loài chuồn chuồn kim jouvencelle được nhận biết bởi phần bụng màu xanh lam của .)
Biến thể từ gần giống
  • Demoiselle (n.f): Một tên gọi thông thường khác để chỉ chuồn chuồn kim, đặc biệtcác loài nhỏ, thanh mảnh.

    • Les demoiselles sont un type d'agrion. (Demoiselles là một loại chuồn chuồn kim.)
  • Libellule (n.f): Chuồn chuồn. Từ này thường chỉ các loài chuồn chuồn lớn hơn, khỏe hơn so với agrion.

    • Contrairement à l'agrion, la libellule a un corps plus robuste. (Không giống như chuồn chuồn kim, chuồn chuồn thân hình chắc khỏe hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Zygoptère: Tên gọi khoa học của phân bộ chứa các loài chuồn chuồn kim, trong đó agrion.
    • Les zygoptères regroupent les agrions. (Phân bộ Zygoptera bao gồm các loài chuồn chuồn kim.)
agrion

Un agrion bleu se pose sur une feuille de nénuphar.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuồn chuồn kim

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agrion"