ougrien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri: "ougrien" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một nhánh của ngữ hệ Ural, bao gồm tiếng Hungary và một số ngôn ngữ có liên quan ở vùng Tây Siberia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le hongrois et le khanty appartiennent au groupe ougrien. (Tiếng Hungary và tiếng Khanty thuộc nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.)
- Les linguistes étudient les caractéristiques des langues ougriennes. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các đặc điểm của các ngôn ngữ Hung-ga-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "famille ougrienne": họ ngôn ngữ Hung-ga-ri (một cách gọi khác).
- La famille ougrienne est une sous-branche de la famille ouralienne. (Họ ngôn ngữ Hung-ga-ri là một nhánh phụ của họ ngôn ngữ Ural.)
Biến thể và từ gần giống
- Ougrien, -enne (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.
- Les peuples ougriens (Các dân tộc nói ngôn ngữ Hung-ga-ri).
Từ đồng nghĩa
- Groupe linguistique hongrois: nhóm ngôn ngữ Hungary (cách gọi mô tả).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường chỉ nói cụ thể đến tên ngôn ngữ (ví dụ: "le hongrois" - tiếng Hungary) hơn là dùng thuật ngữ "ougrien".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri