ougrien

Học thuật
Thân thiện
ougrien

Un linguiste étudie une carte des langues ougriennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri: "ougrien" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một nhánh của ngữ hệ Ural, bao gồm tiếng Hungary một số ngôn ngữ liên quanvùng Tây Siberia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le hongrois et le khanty appartiennent au groupe ougrien. (Tiếng Hungary tiếng Khanty thuộc nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.)
    • Les linguistes étudient les caractéristiques des langues ougriennes. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các đặc điểm của các ngôn ngữ Hung-ga-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "famille ougrienne": họ ngôn ngữ Hung-ga-ri (một cách gọi khác).
    • La famille ougrienne est une sous-branche de la famille ouralienne. (Họ ngôn ngữ Hung-ga-rimột nhánh phụ của họ ngôn ngữ Ural.)
Biến thể từ gần giống
  • Ougrien, -enne (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.
    • Les peuples ougriens (Các dân tộc nói ngôn ngữ Hung-ga-ri).
Từ đồng nghĩa
  • Groupe linguistique hongrois: nhóm ngôn ngữ Hungary (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường chỉ nói cụ thể đến tên ngôn ngữ (ví dụ: "le hongrois" - tiếng Hungary) hơn là dùng thuật ngữ "ougrien".
ougrien

Un linguiste étudie une carte des langues ougriennes.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri

Từ gần giống