égorger

ngoại động từ
  1. cắt cổ
    • égorger un mouton
      cắt cổ một con cừu, cắt tiết một con cừu
    • égorger quelqu'un avec un rasoir
      cắt cổ ai bằng con dao cạo
    • égorger ses clients
      (nghĩa bóng, từ nghĩa ) cắt cổ khách hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "égorger"