aguacate

aguacate

A child slices an aguacate in half to remove the large seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả : "Aguacate" một danh từ chỉ một loại trái cây nhiệt đới hình dạng giống quả , với vỏ màu xanh lục hoặc đen, phần thịt quả màu vàng kem, béo ngậy bên trong một hạt lớn duy nhất. Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại.
dụ sử dụng
  • (I bought a fresh aguacate to make guacamole.)
  • (Aguacate is a key ingredient in many salads and smoothies.)
  • (The price of aguacate is often higher than other fruits in winter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aguacate" trong ẩm thực: Từ này thường được dùng để chỉ quả chín, dùng ăn sống hoặc chế biến thành các món như guacamole, sinh tố, hoặc phết lên bánh mì.

    • Công thức này yêu cầu aguacate chín mềm để độ béo hoàn hảo. (This recipe requires ripe aguacate for perfect creaminess.)
  • "Aguacate" trong văn hóa: Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, aguacate còn được gọi là "palta" ở một số vùng, biểu tượng của sự giàu có nhờ giá trị dinh dưỡng cao.

Biến thể từ gần giống
  • Aguacate (n): Quả (từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, ít phổ biến hơn "avocado" trong tiếng Anh).
  • Avocado (n): Từ tiếng Anh tương đương, thông dụng hơn.
  • Palta (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Tây Ban NhaNam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Avocado: Quả (từ phổ biến nhất trong tiếng Anh).
  • Butter pear: (tên gọi , hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "aguacate" đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như:
    • To eat aguacate: Ăn .
      • She loves to eat aguacate with salt and lime. ( ấy thích ăn với muối chanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Aguacate" không thành ngữ riêng trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha thành ngữ:
    • "Ser un aguacate": Chỉ một người lười biếng hoặc vụng về (nghĩa bóng, ít dùng).