Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) bệnh sốt rét; gây bệnh sốt rét
  • mắc bệnh sốt rét
  • thất thường, không đều, từng cơn
Related search result for "aguish"
Comments and discussion on the word "aguish"