aguish

/'eigju:iʃ/
tính từ
  1. (thuộc) bệnh sốt rét; gây bệnh sốt rét
  2. mắc bệnh sốt rét
  3. thất thường, không đều, từng cơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

aguish
The patient felt aguish and shivered under the heavy blankets.