sick

/sik/
Học thuật
Thân thiện
sick

A child feels sick and stays home from school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ốm, đau, bị bệnh: Trạng thái không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
    • Buồn nôn: Cảm giác khó chịu trong dạ dày, muốn nôn mửa.
    • Chán ngấy, ngán đến tận cổ: Cảm giác mệt mỏi, không chịu đựng được nữa điều đó lặp đi lặp lại hoặc quá mức.
    • Nhớ nhung, thèm khát (một cách đau đớn): Cảm giác mong mỏi, nhớ thương mãnh liệt đến mức đau khổ.
    • (Thông tục) Cực kỳ tuyệt vời, chất: Dùng để biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc công nhận tích cực, thường trong văn hóa đại chúng.
  2. Danh từ:

    • Người ốm: Dùng để chỉ chung những người đang bị bệnh.
  3. Động từ:

    • Ra lệnh tấn công: (Cổ, thường dùng với chó săn) Lệnh thúc giục tấn công.
    • Nôn mửa: (Thông tục, chủ yếuAnh) Hành động nôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He called in sick today. (Anh ấy đã gọi điện xin nghỉ ốm hôm nay.)
    • The smell of gasoline makes me feel sick. (Mùi xăng làm tôi thấy buồn nôn.)
    • I am sick of hearing the same excuses. (Tôi chán ngấy việc nghe những lời bào chữa giống nhau.)
    • She was sick for her homeland. ( ấy nhớ quê hương da diết.)
    • That new song is sick! (Bài hát mới đó chất quá!)
  • Danh từ:

    • The hospital cares for the sick. (Bệnh viện chăm sóc những người ốm.)
  • Động từ:

    • The hunter shouted, "Sick 'em!" to his dogs. (Người thợ săn "Sục đi!" với đàn chó của mình.)
    • (Anh-Anh) The baby sicked up all over my shirt. (Em bé nôn hết ra áo tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sick and tired of (something/someone)": Chán ngấy, mệt mỏi đến cực điểm với điều /ai đó.

    • I'm sick and tired of your lies. (Tôi chán ngấy những lời nói dối của anh rồi.)
  • "sick to death of (something)": Chán đến chết người, chán không thể chịu nổi.

    • He's sick to death of eating instant noodles. (Anh ta chán ăn gói đến chết đi được.)
  • "worried sick": Lo lắng đến phát ốm.

    • His mother was worried sick when he didn't come home. (Mẹ anh ấy lo đến phát ốm khi anh không về nhà.)
  • "sick at heart": Đau lòng, buồn bã, thất vọng sâu sắc.

    • She was sick at heart after hearing the bad news. ( ấy đau lòng sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickly (adj): Ốm yếu, có vẻ bệnh tật; gây buồn nôn.

    • He had a sickly complexion. (Anh ta nước da ốm yếu.)
    • A sickly sweet smell. (Một mùi ngọt gây buồn nôn.)
  • Sickness (n): Bệnh tật; tình trạng ốm; cảm giác buồn nôn.

    • He was absent due to sickness. (Anh ấy vắng mặt bệnh.)
  • Homesick (adj): Nhớ nhà. (Lưu ý: Đây từ ghép, được liệt kê riêngđây).

    • The freshman felt very homesick. (Sinh viên năm nhất cảm thấy rất nhớ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ill: Ốm (trang trọng hơn).
  • Nauseated: Buồn nôn.
  • Fed up: Chán ngấy.
  • Awesome, cool: Tuyệt vời, chất (nghĩa lóng tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sick up: (Động từ, thông tục, chủ yếu Anh) Nôn ra.
    • He sicked up the medicine. (Anh ta nôn thuốc ra.)
Thành ngữ liên quan
  • As sick as a parrot: (Thành ngữ Anh) Cực kỳ thất vọng hoặc buồn bã.

    • He was as sick as a parrot after his team lost the final. (Anh ta thất vọng ê chề sau khi đội của mình thua trận chung kết.)
  • Sick joke: Câu chuyện đùa tàn nhẫn, độc ác về một chủ đề nhạy cảm như bệnh tật, tai nạn.

    • Making fun of the tragedy is just a sick joke. (Đùa cợt về thảm kịch đó chỉ một trò đùa độc ác.)
sick

A child feels sick and stays home from school.

tính từ
  1. ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh
    • a sick man
      người ốm
    • to be sick of a fever
      bị sốt
    • to be sick of love
      ốm tương tư
  2. buồn nôn
    • to feel (turn) sick
      buồn nôn, thấy lợm giọng
    • to be sick
      nôn
  3. (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại

Idioms

  • sick [and tried] of
  • sick to death of
    (thông tục) chán, ngán, ngấy
  • sick at (about)
    (thông tục) đau khổ, ân hận
  • sick for
    nhớ
ngoại động từ
  1. xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
    • sick him!
      sục đi!