sick
/sik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ốm, đau, bị bệnh: Trạng thái không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
- Buồn nôn: Cảm giác khó chịu trong dạ dày, muốn nôn mửa.
- Chán ngấy, ngán đến tận cổ: Cảm giác mệt mỏi, không chịu đựng được nữa vì điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc quá mức.
- Nhớ nhung, thèm khát (một cách đau đớn): Cảm giác mong mỏi, nhớ thương mãnh liệt đến mức đau khổ.
- (Thông tục) Cực kỳ tuyệt vời, chất: Dùng để biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc công nhận tích cực, thường trong văn hóa đại chúng.
Danh từ:
- Người ốm: Dùng để chỉ chung những người đang bị bệnh.
Động từ:
- Ra lệnh tấn công: (Cổ, thường dùng với chó săn) Lệnh thúc giục tấn công.
- Nôn mửa: (Thông tục, chủ yếu ở Anh) Hành động nôn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He called in sick today. (Anh ấy đã gọi điện xin nghỉ ốm hôm nay.)
- The smell of gasoline makes me feel sick. (Mùi xăng làm tôi thấy buồn nôn.)
- I am sick of hearing the same excuses. (Tôi chán ngấy việc nghe những lời bào chữa giống nhau.)
- She was sick for her homeland. (Cô ấy nhớ quê hương da diết.)
- That new song is sick! (Bài hát mới đó chất quá!)
Danh từ:
- The hospital cares for the sick. (Bệnh viện chăm sóc những người ốm.)
Động từ:
- The hunter shouted, "Sick 'em!" to his dogs. (Người thợ săn hô "Sục đi!" với đàn chó của mình.)
- (Anh-Anh) The baby sicked up all over my shirt. (Em bé nôn hết ra áo tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sick and tired of (something/someone)": Chán ngấy, mệt mỏi đến cực điểm với điều gì/ai đó.
- I'm sick and tired of your lies. (Tôi chán ngấy những lời nói dối của anh rồi.)
"sick to death of (something)": Chán đến chết người, chán không thể chịu nổi.
- He's sick to death of eating instant noodles. (Anh ta chán ăn mì gói đến chết đi được.)
"worried sick": Lo lắng đến phát ốm.
- His mother was worried sick when he didn't come home. (Mẹ anh ấy lo đến phát ốm khi anh không về nhà.)
"sick at heart": Đau lòng, buồn bã, thất vọng sâu sắc.
- She was sick at heart after hearing the bad news. (Cô ấy đau lòng sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Sickly (adj): Ốm yếu, có vẻ bệnh tật; gây buồn nôn.
- He had a sickly complexion. (Anh ta có nước da ốm yếu.)
- A sickly sweet smell. (Một mùi ngọt gây buồn nôn.)
Sickness (n): Bệnh tật; tình trạng ốm; cảm giác buồn nôn.
- He was absent due to sickness. (Anh ấy vắng mặt vì bệnh.)
Homesick (adj): Nhớ nhà. (Lưu ý: Đây là từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- The freshman felt very homesick. (Sinh viên năm nhất cảm thấy rất nhớ nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ill: Ốm (trang trọng hơn).
- Nauseated: Buồn nôn.
- Fed up: Chán ngấy.
- Awesome, cool: Tuyệt vời, chất (nghĩa lóng tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sick up: (Động từ, thông tục, chủ yếu Anh) Nôn ra.
- He sicked up the medicine. (Anh ta nôn thuốc ra.)
Thành ngữ liên quan
As sick as a parrot: (Thành ngữ Anh) Cực kỳ thất vọng hoặc buồn bã.
- He was as sick as a parrot after his team lost the final. (Anh ta thất vọng ê chề sau khi đội của mình thua trận chung kết.)
Sick joke: Câu chuyện đùa tàn nhẫn, độc ác về một chủ đề nhạy cảm như bệnh tật, tai nạn.
- Making fun of the tragedy is just a sick joke. (Đùa cợt về thảm kịch đó chỉ là một trò đùa độc ác.)
tính từ
- ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh
- a sick manngười ốm
- to be sick of a feverbị sốt
- to be sick of loveốm tương tư
- buồn nôn
- to feel (turn) sickbuồn nôn, thấy lợm giọng
- to be sicknôn
- (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại
Idioms
- sick [and tried] of
- sick to death of(thông tục) chán, ngán, ngấy
- sick at (about)(thông tục) đau khổ, ân hận
- sick fornhớ
ngoại động từ
- xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
- sick him!sục đi!