ill
/il/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ốm, đau yếu: Chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, bị bệnh.
- Xấu, tồi, có hại: Chỉ điều gì đó không tốt lành, tiêu cực, hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
- Không may, rủi ro: Chỉ điều gì đó mang lại vận xấu hoặc sự không may mắn.
Phó từ:
- Một cách tồi tệ, không tốt: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách kém cỏi hoặc với kết quả xấu.
- Một cách khó khăn, hầu như không: Diễn tả sự khó khăn khi làm việc gì đó, gần như không thể.
Danh từ:
- Điều xấu, điều hại: Chỉ những điều tai hại, bất hạnh.
- Bệnh tật (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng): Chỉ tình trạng ốm đau, bệnh hoạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has been ill for a week. (Cô ấy đã bị ốm được một tuần rồi.)
- The decision had ill consequences for the company. (Quyết định đó đã gây ra những hậu quả xấu cho công ty.)
- He suffered an ill fate. (Anh ta chịu một số phận không may.)
Phó từ:
- The project was ill managed. (Dự án được quản lý một cách tồi tệ.)
- I can ill afford to lose this job. (Tôi khó mà có thể chịu đựng được việc mất công việc này.)
Danh từ:
- He wished no ill upon anyone. (Anh ấy không mong muốn điều xấu nào cho bất kỳ ai.)
- She succumbed to a mysterious ill. (Bà ấy đã qua đời vì một căn bệnh bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ill at ease": cảm thấy không thoải mái, bồn chồn.
- He felt ill at ease in the formal gathering. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong buổi tụ họp trang trọng.)
"speak ill of someone": nói xấu ai đó.
- It is not good to speak ill of the dead. (Nói xấu người đã khuất là không tốt.)
"ill will": ác ý, ác cảm.
- He bore no ill will towards his competitors. (Anh ấy không có ác ý gì với các đối thủ cạnh tranh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Illness (n): bệnh tật, ốm đau.
- He is recovering from a serious illness. (Anh ấy đang hồi phục sau một trận ốm nặng.)
Ill-advised (adj): thiếu khôn ngoan, không sáng suốt (thường dùng như một từ ghép).
- It was an ill-advised investment. (Đó là một khoản đầu tư thiếu sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Sick (adj): ốm, bệnh (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Poorly (adj/adv): không khỏe, tồi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Bad (adj): xấu, tồi.
- Evil (adj): ác, xấu xa (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go ill with someone: mang lại điều không may, bất lợi cho ai.
- This scandal will go ill with his reputation. (Vụ bê bối này sẽ gây bất lợi cho danh tiếng của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
It's an ill wind that blows nobody good: Trong cái rủi có cái may; không có điều xấu nào là hoàn toàn vô ích.
- Although the factory closed, new jobs were created nearby. It's an ill wind that blows nobody good. (Mặc dù nhà máy đóng cửa, nhưng những công việc mới đã được tạo ra ở gần đó. Trong cái rủi có cái may.)
Ill weeds grow apace: Cỏ dại mọc nhanh; cái xấu thường lan truyền nhanh chóng.
- Gossip spreads quickly in this town; ill weeds grow apace. (Tin đồn lan nhanh trong thị trấn này quả đúng là cái xấu lan nhanh.)
tính từ
- đau yếu, ốm
- to be seriously illbị ốm nặng
- to fall ill; to be taken illbị ốm
- to look illtrông có vẻ ốm
- xấu, tồi, kém; ác
- ill healthsức khoẻ kém
- ill fametiếng xấu
- ill managementsự quản lý (trông nom) kém
- không may, rủi
- ill fortunevận rủi
- (từ cổ,nghĩa cổ) khó
- ill to pleasekhó chiều
Idioms
- ill weeds grow apacecái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước
- it's an ill wind that blows nobody goodđiều không làm lợi cho ai là điều xấu
phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) illy)
- xấu, tồi, kém; sai; ác
- to behave illxử sự xấu
- khó chịu
- don't take it illđừng nên lấy cái đó làm khó chịu, đừng nên bực mình vì cái đó
- ill at easekhông thoải mái
- không lợi, không may, rủi cho
- to go ill with someonerủi cho ai, không lợi cho ai
- khó mà, hầu như, không thể
- I could ill afford ittôi khó mà có thể cáng đáng nổi cái đó
danh từ
- điều xấu, việc ác, điều hại
- (số nhiều) những vụ rủi ro, những điều bất hạnh