aiglet

/'æglit/ Cách viết khác : (aiglet) /'eiglet/
Học thuật
Thân thiện
aiglet

A soldier adjusts the aiglet on his uniform's shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng kim loại hoặc nhựa bịt đầu dây: Một vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào đầu dây giày, dây rút hoặc ruy-băng để giữ cho các sợi dây không bị tưa dễ xỏ qua lỗ.
    • Dây trang trí đầu bịt kim loại (trên đồng phục): Một sợi dây hoặc dải băng trang trí gắn đầu kim loại, thường được đeo trên vai của một số loại đồng phục quân đội hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to replace the broken aiglet on my shoelace. (Tôi cần thay cái đầu bịt dây giày đã hỏng.)
    • The ceremonial uniform was adorned with golden aiglets on the shoulders. (Bộ đồng phục nghi lễ được trang trí bằng những dây trang trí đầu bịt vàng trên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/thời trang: "Aiglet" ban đầu những vật trang trí tinh xảo bằng kim loại quý, không chỉ chức năng thực tế còn thể hiện địa vị.
    • In the Renaissance, aiglets were often made of silver and intricately designed. (Vào thời kỳ Phục Hưng, những đầu bịt dây thường được làm bằng bạc thiết kế tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguillette (danh từ): Dây trang trí đầu kim loại, thường phức tạp dài hơn, được đeo trên vai đồng phục quân sự hoặc dạ hội. Đây một biến thể hoặc từ liên quan chặt chẽ.
  • Aglet (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "aiglet", cùng chỉ vật bịt đầu dây.
Từ đồng nghĩa
  • Tip (danh từ): Đầu, mút (có thể dùng chung trong ngữ cảnh đầu dây giày, nhưng ít chính xác hơn).
  • Sheath (danh từ): Vỏ bọc, ống bọc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vật bọc đầu khác).
Thành ngữ liên quan
aiglet

A soldier adjusts the aiglet on his uniform's shoulder.

danh từ
  1. miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...)
  2. (như) aiguillette
  3. (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống