aiglet

/'æglit/ Cách viết khác : (aiglet) /'eiglet/
danh từ
  1. miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...)
  2. (như) aiguillette
  3. (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

aiglet
A soldier adjusts the aiglet on his uniform's shoulder.