aglet
/'æglit/ Cách viết khác : (aiglet) /'eiglet/
Học thuậtThân thiện
A child carefully ties their shoe, focusing on the plastic aglet at the end of the lace.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng kim loại hoặc nhựa bịt đầu dây: Một vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào đầu của dây giày, dây rút hoặc ruy-băng để giữ cho các sợi dây không bị tưa ra và giúp luồn dây dễ dàng hơn.
- Dải trang trí trên vai đồng phục: Một dải dây hoặc dải vải có trang trí, đôi khi có phần đầu bịt kim loại, được đeo trên vai của một số loại đồng phục quân đội hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plastic aglet on my shoelace broke, making it hard to thread through the holes. (Miếng nhựa bịt đầu dây giày của tôi bị gãy, khiến việc luồn dây qua các lỗ trở nên khó khăn.)
- The uniform's aglets were polished to a bright shine. (Những đầu bịt kim loại trên dây đồng phục được đánh bóng sáng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/thủ công: "Aglet" ban đầu được làm từ kim loại quý như bạc hoặc vàng và được sử dụng như một vật trang trí đắt tiền trên quần áo của giới quý tộc, không chỉ có chức năng thực tế.
- In the Renaissance, aglets were often elaborate jewelry for clothing. (Vào thời kỳ Phục Hưng, aglet thường là những món trang sức tinh xảo trên quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguillette (danh từ): Dải trang trí bằng dây hoặc kim tuyến, thường có đầu bịt kim loại, được đeo trên vai trong các bộ lễ phục quân đội, cảnh sát hoặc nghi lễ. Đây là một dạng phát triển trang trí từ chức năng ban đầu của "aglet".
Từ đồng nghĩa
- Tip (danh từ): Đầu bịt, đầu nhọn (nghĩa chung cho vật bịt đầu).
- Sheath (danh từ): Vỏ bọc, lớp bọc (thường bằng kim loại hoặc nhựa).
- End (danh từ): Đầu (dây), phần cuối.
A child carefully ties their shoe, focusing on the plastic aglet at the end of the lace.
danh từ
- miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...)
- (như) aiguillette
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)