eaglet

/'i:glit/
Học thuật
Thân thiện
eaglet

A mother eagle feeds her eaglet in the nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đại bàng con: Một con đại bàng non, chưa trưởng thành, thường vẫn còntrong tổ được bố mẹ chăm sóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother eagle returned to the nest to feed her eaglet. (Chim đại bàng mẹ quay về tổ để cho đại bàng con ăn.)
    • We observed the eaglet learning to flap its wings. (Chúng tôi quan sát đại bàng con đang học cách vỗ cánh.)
    • The wildlife documentary followed the life of an eaglet from hatching to its first flight. (Bộ phim tài liệu về động vật hoang dã theo dõi cuộc đời của một chú đại bàng con từ khi nở cho đến chuyến bay đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fledge an eaglet": Chỉ giai đoạn đại bàng con phát triển đủ lông đủ cánh để chuẩn bị bay.
    • It takes several months for an eaglet to fledge. (Phải mất vài tháng để một chú đại bàng con phát triển đủ lông đủ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Eagle (n): Đại bàng (chim trưởng thành).
  • Fledgling (n): Chim non mới tập bay (nghĩa chung, có thể dùng cho nhiều loài chim).
  • Chick (n): Chim con (nghĩa rất chung).
Từ đồng nghĩa
  • Young eagle: Đại bàng non.
  • Eagle chick: Chim đại bàng con.
eaglet

A mother eagle feeds her eaglet in the nest.

danh từ
  1. (động vật học) đại bàng con

Từ gần giống