aiglon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim đại bàng con: Chỉ một con đại bàng non, chưa trưởng thành.
- Biệt danh của Napoléon II: Danh hiệu được đặt cho François Charles Joseph Bonaparte, con trai của Hoàng đế Napoléon I, người chưa bao giờ thực sự cai trị nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aiglon apprend à voler. (Chim đại bàng con đang học bay.)
- "L'Aiglon" est une pièce de théâtre d'Edmond Rostand. ("Chú Đại Bàng Con" là một vở kịch của Edmond Rostand.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Roi de Rome, surnommé l'Aiglon": Vua thành Rome, được đặt biệt danh là "Chú Đại Bàng Con".
- L'Aiglon est mort très jeune à Vienne. (Chú Đại Bàng Con đã qua đời khi còn rất trẻ tại Vienna.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigle (danh từ): đại bàng (chim trưởng thành).
- L'aigle plane au-dessus des montagnes. (Đại bàng lượn trên những ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune aigle: đại bàng non (nghĩa đen).
- Napoléon II: tên gọi chính thức của nhân vật lịch sử.
danh từ
- chim đại bàng con
- l'Aiglonhoàng đế Pháp Napoléon II