aiglon

danh từ
  1. chim đại bàng con
    • l'Aiglon
      hoàng đế Pháp Napoléon II

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aiglon"

aiglon
Un aiglon apprend à voler dans son nid sur une falaise.