aiguillon

Học thuật
Thân thiện
aiguillon

Le fermier utilise un aiguillon pour guider le bœuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que thúc (trâu bò): Một cây gậy nhọn dùng để thúc, điều khiển trâu bò hoặc động vật kéo.
    • (Động vật học) Ngòi chích (của ong): Bộ phận nhọn, có thể tiết nọc độc, dùng để chích tự vệ của một số loài côn trùng như ong.
    • (Thực vật học) Gai: Bộ phận nhọn, cứng mọc ra từ thân hoặc cành của một số loài thực vật.
    • Cái kích thích, cái khích lệ: Yếu tố thúc đẩy, khuyến khích tinh thần hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • (Người chăn cừu dẫn dắt con bằng một cây que thúc.)
  • (Ngòi chích của con ong có thể nguy hiểm cho người bị dị ứng.)
  • (Hãy cẩn thận với những cái gai của hoa hồng.)
  • (Khao khát thành côngđộng lực thúc đẩy những nỗ lực của anh ấy.)
  • (Chủ nghĩa yêu nướcmột nhân tố khích lệ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous l'aiguillon de...": bị thúc đẩy bởi, chịu sự thôi thúc của...
    • Il travaille sans relâche, sous l'aiguillon de la nécessité. (Anh ta làm việc không ngừng nghỉ, bị thúc đẩy bởi sự cần thiết.)
  • "servir d'aiguillon": đóng vai trò như một động lực thúc đẩy.
    • La critique constructive peut servir d'aiguillon au progrès. (Sự phê bình mang tính xây dựng có thể đóng vai trò như một động lực thúc đẩy sự tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguillonner (động từ): thúc, kích thích, khích lệ.
    • Ses paroles m'ont aiguillonné à persévérer. (Lời nói của anh ấy đã thúc đẩy tôi kiên trì.)
  • Dard (danh từ): ngòi chích (của ong, ong bắp cày); mũi tên nhỏ. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "ngòi chích").
  • Épine (danh từ giống cái): gai (của cây). (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "gai thực vật").
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (danh từ/ tính từ): chất kích thích, yếu tố kích thích.
  • Encouragement (danh từ): sự khuyến khích, sự cổ vũ.
  • Incitant (danh từ): nhân tố thúc đẩy.
  • Piquant (danh từ): vật nhọn, gai.
Thành ngữ liên quan
  • "L'aiguillon du gain": động lực của lợi nhuận, sự thôi thúc lợi ích vật chất.
    • Agissant sous l'aiguillon du gain, il a pris des risques inconsidérés. (Hành động dưới động lực của lợi nhuận, anh ta đã chấp nhận những rủi ro thiếu suy nghĩ.)
aiguillon

Le fermier utilise un aiguillon pour guider le bœuf.

danh từ giống đực
  1. que thúc (trâu bò)
  2. (động vật học) ngòi chích (của ong)
  3. (thực vật học) gai
  4. cái kích thích, cái khích lệ
    • Le patriotisme est un puissant aiguillon
      chủ nghĩa yêu nướcmột nhân tố khích lệ mạnh mẽ

Từ gần giống

Từ chứa "aiguillon"

Từ có nhắc đến "aiguillon"