aquilon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió bấc: Từ dùng trong thơ ca để chỉ một loại gió lạnh, thường thổi từ hướng bắc.
- Gió mạnh: Trong văn chương, từ này cũng có thể chỉ chung một cơn gió mạnh, dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aquilon soufflait sur la plaine déserte. (Gió bấc thổi trên cánh đồng hoang vắng.)
- Les voiliers étaient secoués par un aquilon violent. (Những chiếc thuyền buồm bị rung lắc bởi một cơn gió mạnh dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les aquilons": Các cơn gió bấc (dạng số nhiều).
- Les aquilons de l'hiver annoncent le froid. (Những cơn gió bấc của mùa đông báo hiệu cái lạnh.)
"Souffler comme l'aquilon": Thổi mạnh như gió bấc (cách nói ví von).
- Le vent soufflait comme l'aquilon toute la nuit. (Gió thổi mạnh như gió bấc suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Boréal, boréale (adj): (thuộc về) phương bắc, gió bắc.
- Un vent boréal (Một cơn gió bắc)
Bise (n.f): Gió bấc lạnh (từ thông dụng hơn, ít mang tính thơ ca hơn
aquilon).- Une bise glaciale (Một cơn gió bấc lạnh giá)
Từ đồng nghĩa
- Vent du nord: Gió bắc (cách nói thông thường).
- Bise: Gió bấc lạnh.
- Borée: Gió bắc (từ cổ, thường dùng trong thần thoại hoặc văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Déchaîner les aquilons: Khơi dậy những cơn gió mạnh (nghĩa bóng: gây ra xáo trộn, tranh cãi dữ dội).
- Sa déclaration a déchaîné les aquilons dans l'assemblée. (Tuyên bố của ông ta đã khơi dậy những tranh cãi dữ dội trong hội nghị.)
danh từ giống đực
- (thơ ca) gió bấc
- (thơ ca) gió mạnh