aigretté

tính từ
  1. (thực vật học) mào lông
    • Graine aigrettée
      hạt mào lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aigretté"

Từ có nhắc đến "aigretté"

aigretté
La graine aigrettée s'envole dans la brise.