aigrette

/'eigret/
{{aigrette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) cò bạch
  2. (sinh vật học) mào lông (ở trên đầu một số chim, ở đầu một số hạt cây...)
  3. lông cài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aigrette"

Từ có nhắc đến "aigrette"

aigrette
Une aigrette blanche se tient debout dans l'eau peu profonde.