aigrette

/'eigret/
danh từ
  1. (động vật học) bạch, ngà
  2. chùm lông, chùm tóc
  3. (kỹ thuật) chùm tia sáng
  4. trâm, thoa dát đá quý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "aigrette"

aigrette
A woman wears a hat adorned with an aigrette.