aigrette
/'eigret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm lông trang trí: Một chùm lông dài, đặc biệt là lông của chim cò, thường được dùng để trang trí trên mũ hoặc làm đồ trang sức.
- Trâm cài dát đá quý: Một loại trang sức, thường là trâm cài tóc, có hình dáng giống như một chùm lông và được dát bằng đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her hat was adorned with a beautiful aigrette made of white egret feathers. (Chiếc mũ của cô ấy được trang trí bằng một chùm lông trang trí tuyệt đẹp làm từ lông chim cò trắng.)
- The antique aigrette in her hair sparkled under the ballroom lights. (Chiếc trâm cài cổ trên tóc cô lấp lánh dưới ánh đèn phòng khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/thời trang: "Aigrette" thường được dùng để mô tả phụ kiện trang trí phổ biến trong thời trang của thế kỷ 18 và 19, đặc biệt là trong các dịp trang trọng.
- During the Edwardian era, it was fashionable for women to wear an aigrette in their elaborate hairstyles. (Vào thời Edwardian, phụ nữ thời thượng khi đội những chùm lông trang trí trong những kiểu tóc cầu kỳ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Egret (n): Chim cò, một loài chim cung cấp lông cho các chùm lông trang trí "aigrette".
- Plume (n): Chùm lông, một từ chung hơn để chỉ vật trang trí bằng lông.
Từ đồng nghĩa
- Plume: Chùm lông (trang trí).
- Feather cluster: Cụm lông.
- Jeweled hairpin: Trâm cài tóc có đá quý (cho nghĩa trang sức).
danh từ
- (động vật học) cò bạch, cò ngà
- chùm lông, chùm tóc
- (kỹ thuật) chùm tia sáng
- trâm, thoa dát đá quý