aigrissement

Học thuật
Thân thiện
aigrissement

Les relations entre les deux pays ont connu un aigrissement notable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trở chua: Quá trình một chất (thườngthực phẩm như sữa, rượu) trở nên có vị chua do lên men hoặc hư hỏng.
    • Sự trở nên gay gắt, sự trở nên căng thẳng: Sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực, trở nên khó chịu, cay nghiệt hoặc căng thẳng, thường dùng cho các mối quan hệ, thái độ hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aigrissement du lait est rapide par temps chaud. (Sự trở chua của sữa diễn ra nhanh khi trời nóng.)
    • On observe un aigrissement progressif de son caractère. (Người ta nhận thấy sự trở nên gay gắt dần trong tính cách của anh ta.)
    • L'aigrissement des relations entre les deux pays est préoccupant. (Sự trở nên gay gắt trong quan hệ giữa hai nước rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aigrissement d'une situation": sự trở nên căng thẳng của một tình huống.

    • L'aigrissement de la situation politique a conduit à des manifestations. (Sự trở nên căng thẳng của tình hình chính trị đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
  • "aigrissement des propos": sự trở nên chua cay/gay gắt trong lời nói.

    • Ses critiques sont marquées par un aigrissement évident. (Những lời chỉ trích của anh ta được đánh dấu bằng một sự chua cay rõ rệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Aigrir (động từ): làm cho chua; làm cho trở nên cay nghiệt, cáu kỉnh.

    • Le temps peut aigrir le vin. (Thời tiết có thể làm rượu vang bị chua.)
    • Ces échecs successifs l'ont aigri. (Những thất bại liên tiếp đã khiến ông ta trở nên cay nghiệt.)
  • Aigre (tính từ): chua; chua cay, gay gắt.

    • un goût aigre (một vị chua)
    • une remarque aigre (một nhận xét chua cay)
  • Aigreur (danh từ giống cái): vị chua; sự chua cay, sự hằn học.

    • aigreur d'estomac (chứng ợ chua)
    • répondre avec aigreur (trả lời với sự hằn học)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "trở chua": fermentation acide (sự lên men axit), acidification (sự axit hóa).
  • Pour le sens "trở nên gay gắt": détérioration (sự xấu đi), dégradation (sự suy giảm, xuống cấp), durcissement (sự cứng rắn hóa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aigrissement". Tuy nhiên, động từ gốc "aigrir" xuất hiện trong một số cách diễn đạt. - "aigrir le caractère de quelqu'un": làm cho tính ai trở nên khó chịu, cay nghiệt. - Les soucis ont aigri son caractère. (Những nỗi lo toan đã làm tính cách ta trở nên cay nghiệt.)

aigrissement

Les relations entre les deux pays ont connu un aigrissement notable.

danh từ giống đực
  1. sự trở chua
  2. sự trở nên gay gắt
    • L'aigrissement des relations
      quan hệ trở nên gay gắt

Từ gần giống

Từ chứa "aigrissement"