aiguail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sương (đọng trên lá): "aiguail" là một từ địa phương trong tiếng Pháp, dùng để chỉ những giọt sương, đặc biệt là những giọt sương đọng lại trên lá cây vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aiguail brillait sur les feuilles au lever du soleil. (Sương lấp lánh trên những chiếc lá lúc mặt trời mọc.)
- Les champs étaient couverts d'aiguail. (Những cánh đồng được phủ đầy sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aiguail du matin": sương buổi sáng.
- L'aiguail du matin rafraîchissait l'herbe. (Sương buổi sáng làm mát cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosée (n.f): sương, từ phổ biến và tiêu chuẩn hơn để chỉ sương.
- La rosée du matin. (Sương buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Rosée: sương.
- Brouillard: sương mù (dạng hơi nước dày đặc hơn).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) sương (đọng trên lá)