aiguail

Học thuật
Thân thiện
aiguail

Le matin, l'aiguail brille sur les feuilles vertes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sương (đọng trên ): "aiguail" là một từ địa phương trong tiếng Pháp, dùng để chỉ những giọt sương, đặc biệtnhững giọt sương đọng lại trên cây vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aiguail brillait sur les feuilles au lever du soleil. (Sương lấp lánh trên những chiếc lúc mặt trời mọc.)
    • Les champs étaient couverts d'aiguail. (Những cánh đồng được phủ đầy sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguail du matin": sương buổi sáng.
    • L'aiguail du matin rafraîchissait l'herbe. (Sương buổi sáng làm mát cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosée (n.f): sương, từ phổ biến tiêu chuẩn hơn để chỉ sương.
    • La rosée du matin. (Sương buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosée: sương.
  • Brouillard: sương mù (dạng hơi nước dày đặc hơn).
aiguail

Le matin, l'aiguail brille sur les feuilles vertes.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) sương (đọng trên )

Từ gần giống