accueil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đón tiếp, sự tiếp đãi: Chỉ hành động chào đón, tiếp nhận một người nào đó khi họ đến một nơi hoặc tham gia một sự kiện.
- Nơi đón tiếp: Chỉ một địa điểm cụ thể được bố trí để chào đón, tiếp nhận và hướng dẫn mọi người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accueil à l'aéroport était très bien organisé. (Việc đón tiếp ở sân bay được tổ chức rất tốt.)
- Nous avons réservé un accueil chaleureux à nos invités. (Chúng tôi đã dành một sự tiếp đãi nồng nhiệt cho các vị khách của mình.)
- Rendez-vous à l'accueil pour obtenir votre badge. (Hãy đến quầy tiếp tân để nhận huy hiệu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire bon accueil à quelqu'un": Tiếp đón ai đó một cách nồng hậu, tử tế.
- Ils nous ont fait bon accueil. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất tử tế.)
"Réserver un accueil à...": Dành sẵn một sự đón tiếp cho...
- La nouvelle politique a réservé un accueil mitigé. (Chính sách mới đã nhận được sự đón nhận trái chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Accueillant(e) (tính từ): Hiếu khách, dễ chào đón.
- C'est un peuple très accueillant. (Đó là một dân tộc rất hiếu khách.)
Accueillir (động từ): Đón tiếp, tiếp nhận.
- La ville va accueillir les Jeux Olympiques. (Thành phố sẽ đăng cai tổ chức Thế vận hội.)
Từ đồng nghĩa
- Réception: Sự tiếp nhận, sự tiếp đãi.
- Hospitalité: Lòng hiếu khách.
Các cụm từ liên quan
Accueil personnalisé: Sự đón tiếp được cá nhân hóa.
- L'hôtel offre un accueil personnalisé à chaque client. (Khách sạn cung cấp dịch vụ đón tiếp được cá nhân hóa cho từng khách hàng.)
Poste d'accueil: Vị trí/trạm tiếp tân.
- Veuillez vous présenter au poste d'accueil. (Xin vui lòng có mặt tại trạm tiếp tân.)
Thành ngữ liên quan
Être à l'accueil de...: Ở vị trí đón tiếp...
- Elle est à l'accueil du centre médical. (Cô ấy làm ở quầy tiếp tân của trung tâm y tế.)
Faire un accueil triomphal à quelqu'un: Tổ chức đón tiếp ai đó như một người chiến thắng, rất long trọng.
- La foule a fait un accueil triomphal au champion. (Đám đông đã đón tiếp nhà vô địch một cách cực kỳ long trọng.)
danh từ giống đực
- sự đón tiếp, sự tiếp đãi
- Accueil cordial/chaleureux/froidsự đón tiếp thân mật/nồng nhiệt/lạnh nhạt
- Le public a fait un accueil enthousiaste à cette piècecông chúng đã phấn khởi đón nhận vở tuồng này
- nơi đón tiếp
- centre d'accueil (des réfugiés politiques)nơi đón tiếp (người tị nạn chính trị)