amplement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phong phú, một cách đầy đủ, một cách rộng rãi: "amplement" diễn tả việc một hành động được thực hiện với số lượng lớn, chi tiết đầy đủ, hoặc không bị hạn chế, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les preuves ont été amplement présentées au tribunal. (Các bằng chứng đã được trình bày một cách đầy đủ trước tòa án.)
- Nous avons amplement le temps de finir ce projet. (Chúng ta có dư dả thời gian để hoàn thành dự án này.)
- La table était amplement garnie de plats délicieux. (Chiếc bàn được bày biện phong phú với những món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est amplement suffisant": (Điều đó) hoàn toàn đủ, dư sức đủ.
- Trois gâteaux pour dix personnes, c'est amplement suffisant. (Ba cái bánh cho mười người là hoàn toàn đủ rồi.)
- "En avoir amplement assez (de quelque chose)": Có đủ (một cái gì đó) một cách dư dả, hoặc cảm thấy chán ngấy, quá đủ (theo nghĩa bóng).
- J'en ai amplement assez de tes excuses ! (Tôi chán ngấy những lời xin lỗi của anh rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Ample (tính từ): Rộng rãi, phong phú, đầy đủ.
- une robe aux manches amples (một chiếc váy có tay áo rộng rãi)
- des ressources amples (những nguồn lực dồi dào)
- Ampleur (danh từ): Quy mô, tầm cỡ, mức độ rộng lớn.
- l'ampleur des dégâts (quy mô thiệt hại)
Từ đồng nghĩa
- Suffisamment: Đủ, một cách đầy đủ.
- Abondamment: Một cách dồi dào, phong phú.
- Largement: Một cách rộng rãi, nhiều.
Từ trái nghĩa
- Insuffisamment: Một cách không đủ.
- À peine: Vừa đủ, vừa vặn, một cách khó khăn.
- Chichement: Một cách khan hiếm, một cách hạn hẹp.
phó từ
- phong phú, đầy đủ
- Exposer amplement l'affairetrình bày đầy đủ sự việc