amplement

Học thuật
Thân thiện
amplement

L'avocat expose amplement les faits devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phong phú, một cách đầy đủ, một cách rộng rãi: "amplement" diễn tả việc một hành động được thực hiện với số lượng lớn, chi tiết đầy đủ, hoặc không bị hạn chế, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les preuves ont été amplement présentées au tribunal. (Các bằng chứng đã được trình bày một cách đầy đủ trước tòa án.)
    • Nous avons amplement le temps de finir ce projet. (Chúng ta dư dả thời gian để hoàn thành dự án này.)
    • La table était amplement garnie de plats délicieux. (Chiếc bàn được bày biện phong phú với những món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est amplement suffisant": (Điều đó) hoàn toàn đủ, sức đủ.
    • Trois gâteaux pour dix personnes, c'est amplement suffisant. (Ba cái bánh cho mười ngườihoàn toàn đủ rồi.)
  • "En avoir amplement assez (de quelque chose)": đủ (một cái gì đó) một cách dư dả, hoặc cảm thấy chán ngấy, quá đủ (theo nghĩa bóng).
    • J'en ai amplement assez de tes excuses ! (Tôi chán ngấy những lời xin lỗi của anh rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Ample (tính từ): Rộng rãi, phong phú, đầy đủ.
    • une robe aux manches amples (một chiếc váy tay áo rộng rãi)
    • des ressources amples (những nguồn lực dồi dào)
  • Ampleur (danh từ): Quy mô, tầm cỡ, mức độ rộng lớn.
    • l'ampleur des dégâts (quy mô thiệt hại)
Từ đồng nghĩa
  • Suffisamment: Đủ, một cách đầy đủ.
  • Abondamment: Một cách dồi dào, phong phú.
  • Largement: Một cách rộng rãi, nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Insuffisamment: Một cách không đủ.
  • À peine: Vừa đủ, vừa vặn, một cách khó khăn.
  • Chichement: Một cách khan hiếm, một cách hạn hẹp.
amplement

L'avocat expose amplement les faits devant le tribunal.

phó từ
  1. phong phú, đầy đủ
    • Exposer amplement l'affaire
      trình bày đầy đủ sự việc