air bag
Định nghĩa
Danh từ: Túi khí (trong xe ô tô)
- Túi khí là một thiết bị an toàn thụ động trong ô tô, được thiết kế để phồng lên ngay lập tức khi xảy ra va chạm, giúp giảm chấn động và ngăn người lái hoặc hành khách bị văng về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Túi khí của xe ô tô đã bung ra trong vụ tai nạn, cứu sống người lái.)
- (Xe ô tô hiện đại được trang bị nhiều túi khí để bảo vệ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air bag system": Hệ thống túi khí (bao gồm cảm biến, bộ phận kích hoạt và túi khí).
- The air bag system must be inspected regularly to ensure it works properly. (Hệ thống túi khí phải được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động đúng cách.)
"side air bag": Túi khí bên hông (bảo vệ khi va chạm từ bên cạnh).
- Side air bags provide extra protection in side-impact collisions. (Túi khí bên hông cung cấp thêm sự bảo vệ trong các vụ va chạm từ bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Airbag (cách viết gộp): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- The airbag inflated with a loud bang. (Túi khí phồng lên với một tiếng nổ lớn.)
Air bag sensor (n): Cảm biến túi khí.
- The air bag sensor detects the force of impact and triggers the inflation. (Cảm biến túi khí phát hiện lực va chạm và kích hoạt quá trình phồng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Safety restraint: Thiết bị an toàn (bao gồm cả dây an toàn và túi khí).
- Inflatable cushion: Đệm bơm hơi (mô tả chức năng vật lý của túi khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deploy an air bag: Bung túi khí (hành động túi khí phồng lên).
- The air bag deployed within milliseconds of the crash. (Túi khí đã bung ra trong vòng mili giây sau vụ va chạm.)
Inflate an air bag: Bơm phồng túi khí.
- The system uses compressed gas to inflate the air bag. (Hệ thống sử dụng khí nén để bơm phồng túi khí.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an air bag": (So sánh) Nhanh chóng và bất ngờ.
- He reacted like an air bag, jumping into action instantly. (Anh ấy phản ứng như một túi khí, lao vào hành động ngay lập tức.)