arabic

/'ærəbik/
Học thuật
Thân thiện
arabic

Arabic calligraphy is a beautiful and intricate art form.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • TiếngRập: Ngôn ngữ chính thức của hơn 20 quốc gia, thuộc ngữ hệ Semitic, được viết bằng chữ cáiRập nhiều phương ngữ khác nhau.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người, văn hóa hoặc ngôn ngữRập: Liên quan đến các dân tộc nói tiếngRập, văn hóa của họ hoặc chính ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is learning Arabic at university. ( ấy đang học tiếngRậptrường đại học.)
    • Arabic is written from right to left. (TiếngRập được viết từ phải sang trái.)
  • Tính từ:

    • He enjoys Arabic literature. (Anh ấy thích văn học Rập.)
    • The museum has a collection of Arabic calligraphy. (Bảo tàng một bộ sưu tập thư pháp Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabic script": hệ thống chữ viếtRập, được sử dụng để viết nhiều ngôn ngữ như tiếngRập, tiếng Ba Tư tiếng Urdu.

    • The Quran is written in the Arabic script. (Kinh Quran được viết bằng chữ viếtRập.)
  • "Arabic coffee": cà phêRập, một loại cà phê đặc trưng thường được pha với đậu xay mịn thêm các loại gia vị như cardamom.

    • We were served strong Arabic coffee. (Chúng tôi được mời uống cà phêRập đậm đặc.)
Biến thể từ liên quan
  • Arab (n): ngườiRập.

    • He is an Arab from Saudi Arabia. (Anh ấy một ngườiRập đến từRập Xê-út.)
  • Arabic numeral (n): chữ sốRập (các ký hiệu 0, 1, 2, 3,...).

    • Most of the world uses Arabic numerals. (Hầu hết thế giới sử dụng chữ sốRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ ngôn ngữ. Khi tính từ, có thể dùng Arab trong một số ngữ cảnh ( dụ: Arab culture - văn hóaRập), nhưng Arabic thường dùng cụ thể cho ngôn ngữ (Arabic language).
Lưu ý sử dụng
  • Arabic (viết hoa 'A') tên riêng của một ngôn ngữ tính từ liên quan. Không nhầm lẫn với arabic (viết thường), một từ ít dùng chỉ một loại keo (gum arabic).
  • Phân biệt: Arab (danh từ chỉ người), Arabian (tính từ chỉ bán đảoRập, như Arabian Peninsula), Arabic (tính từ/danh từ chỉ ngôn ngữ các yếu tố văn hóa liên quan trực tiếp đến ngôn ngữ).
arabic

Arabic calligraphy is a beautiful and intricate art form.

tính từ
  1. thuộc A-rập
    • arabic numerals
      chữ số A-rập
danh từ
  1. tiếng A-rập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "arabic"

Từ có nhắc đến "arabic"