air-chamber

/'eə,tʃeimbə/
Học thuật
Thân thiện
air-chamber

A mechanic checks the air-chamber inside a bicycle tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Săm (xe đạp, ô tô...): Một túi cao su bền, thường hình vòng, chứa đầy không khí được đặt bên trong lốp xe để tạo độ đàn hồi hấp thụ sốc.
    • (Kỹ thuật) Hộp không khí: Một khoang hoặc bình kín được thiết kế để chứa không khí, thường dùng trong các hệ thống khí hoặc thủy lực để điều chỉnh áp suất, giảm chấn hoặc tích trữ năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bicycle has a flat tire because the air-chamber is punctured. (Chiếc xe đạp bị xẹp lốp săm bị thủng.)
    • This hydraulic system uses an air-chamber to maintain steady pressure. (Hệ thống thủy lực này sử dụng một hộp không khí để duy trì áp suất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compensating air-chamber": Hộp không khí áp.
    • The pump is equipped with a compensating air-chamber to prevent water hammer. (Máy bơm được trang bị một hộp không khí áp để ngăn hiện tượng búa nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Inner tube: Săm xe (cách gọi thông thường khác cho nghĩa "săm").
  • Air reservoir: Bình chứa khí (từ gần nghĩa trong kỹ thuật).
  • Pneumatic chamber: Buồng khí nén.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa săm): Inner tube, tube.
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật): Air vessel, pressure chamber.
air-chamber

A mechanic checks the air-chamber inside a bicycle tire.

danh từ
  1. săm (xe đạp, ô tô...)
  2. (kỹ thuật) hộp không khí