buồng

noun
  1. Bunch
    • buồng chuối
      a bunch of bananas
  2. chỉ tập hợp hai hay nhiều cái xếp thành chùm)
    • buồng phổi
      the lungs
    • buồng gan
      the liver
  3. Room, chamber
    • buồng ngủ
      a bedroom
    • buồng tắm
      a bathroom
    • buồng ăn
      a dining-room
    • buồng đốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buồng
Một buồng chuối chín vàng treo lủng lẳng trên cây.