air-condition

/'eəkən,diʃn/
ngoại động từ
  1. điều hoà không khí, điều hoà độ nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "air-condition"

air-condition
We decided to air-condition the entire office building.