air-condition

/'eəkən,diʃn/
Học thuật
Thân thiện
air-condition

We decided to air-condition the entire office building.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điều hòa không khí, điều hòa nhiệt độ: Hành động lắp đặt, sử dụng hoặc vận hành một hệ thống (máy điều hòa) để làm mát, làm khô lưu thông không khí bên trong một không gian kín như phòng hoặc xe cộ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We decided to air-condition the entire office building. (Chúng tôi quyết định điều hòa không khí cho toàn bộ tòa nhà văn phòng.)
    • Is your car air-conditioned? (Xe của bạn được điều hòa nhiệt độ không?)
    • The hotel lobby is comfortably air-conditioned. (Sảnh khách sạn được điều hòa một cách thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụngdạng bị động ("be air-conditioned") để mô tả trạng thái một không gian đã được trang bị hoặc đang được làm mát bằng hệ thống điều hòa.
    • For the conference, we need a fully air-conditioned hall. (Cho hội nghị, chúng tôi cần một hội trường được điều hòa không khí đầy đủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Air conditioner (n): Máy điều hòa không khí.
    • We installed a new air conditioner in the bedroom. (Chúng tôi lắp một máy điều hòa mới trong phòng ngủ.)
  • Air conditioning (n): Hệ thống hoặc quá trình điều hòa không khí.
    • The air conditioning in the cinema is very strong. (Hệ thống điều hòa trong rạp chiếu phim rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cool (v): Làm mát (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bao hàm việc kiểm soát độ ẩm hay lọc khí như "air-condition").
    • A fan can cool the room, but it won't air-condition it. (Quạt có thể làm mát căn phòng, nhưng sẽ không điều hòa không khí cho .)
air-condition

We decided to air-condition the entire office building.

ngoại động từ
  1. điều hoà không khí, điều hoà độ nhiệt

Từ đồng nghĩa