air-line
/'eəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hàng không: Một tuyến đường cố định dành cho máy bay di chuyển giữa hai hoặc nhiều địa điểm, thường do một hãng hàng không cụ thể khai thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new air-line connects Hanoi and Osaka directly. (Đường hàng không mới kết nối trực tiếp Hà Nội và Osaka.)
- Several major air-lines operate flights on this popular route. (Một số đường hàng không lớn khai thác các chuyến bay trên tuyến đường phổ biến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish an air-line": thiết lập một đường hàng không.
- The company plans to establish a new air-line to serve the region. (Công ty có kế hoạch thiết lập một đường hàng không mới để phục vụ khu vực.)
Biến thể và từ liên quan
- Airline (n): hãng hàng không (một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không). Đây là một từ ghép phổ biến hơn.
- I always fly with that national airline. (Tôi luôn bay với hãng hàng không quốc gia đó.)
Từ đồng nghĩa
- Air route: tuyến đường hàng không.
- Flight path: lộ trình bay.
danh từ
- đường hàng không