air-raid

/'eəreid/
tính từ
  1. (thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không
    • air-raid alert (alarm)
      báo động phòng không
    • air-raid precautions
      công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay
    • air-raid shelter
      hầm trú ẩn phòng không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "air-raid"

air-raid
An air-raid siren sounds over the city.