air-ship

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vận chuyển (hàng hóa) bằng đường hàng không: "air-ship" chỉ hành động chuyên chở hàng hóa qua đường không, thường bằng máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định vận chuyển bằng đường hàng không các vật y tế khẩn cấp đến khu vực thảm họa.)
  • (Chúng tôi cần vận chuyển bằng đường hàng không các thiết bị dễ vỡ để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air-ship goods": vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

    • Many luxury brands prefer to air-ship their products to ensure speed and security. (Nhiều thương hiệu xa xỉ thích vận chuyển bằng đường hàng không sản phẩm của họ để đảm bảo tốc độ an toàn.)
  • "air-ship cargo": hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.

    • The air-ship cargo included perishable food items. (Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không bao gồm các mặt hàng thực phẩm dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Airships (danh từ số nhiều): khí cầu, tàu bay (một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí).

    • Modern airships are used for surveillance and tourism. (Các khí cầu hiện đại được sử dụng cho giám sát du lịch.)
  • Air-shipping (danh động từ): quá trình vận chuyển bằng đường hàng không.

    • Air-shipping is often more expensive than sea freight. (Vận chuyển bằng đường hàng không thường đắt hơn vận chuyển đường biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Fly: bay, vận chuyển bằng máy bay.
  • Transport by air: vận chuyển bằng đường không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship by air: gửi bằng đường hàng không.
    • We will ship the documents by air to ensure they arrive on time. (Chúng tôi sẽ gửi tài liệu bằng đường hàng không để đảm bảo chúng đến đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "air-ship".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "air-ship"

Từ có nhắc đến "air-ship"

air-ship
The company uses an air-ship to transport supplies to the remote research station.