worship

/'wə:ʃip/
Học thuật
Thân thiện
worship

They worship together in the local chapel on Sunday mornings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thờ cúng, sự cúng bái (trong tôn giáo): Chỉ hành động thể hiện lòng tôn kính sùng bái đối với một vị thần, đấng thiêng liêng hoặc đối tượng tín ngưỡng.
    • Sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng: Chỉ cảm giác hoặc hành động tôn trọng, ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hay một điều đó.
  2. Động từ:

    • Thờ, thờ phụng, cúng bái: Thể hiện lòng tôn kính sùng bái đối với một vị thần hoặc đấng thiêng liêng thông qua các nghi lễ, cầu nguyện.
    • Tôn kính, suy tôn: Dành sự ngưỡng mộ tôn trọng rất lớn.
    • Đi lễ (nội động từ): Đến một nơi thờ tự để tham gia các nghi thức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Freedom of worship is a fundamental human right. (Tự do thờ cúng một quyền cơ bản của con người.)
    • The ancient temple was a place of worship for thousands of years. (Ngôi đền cổ nơi thờ cúng trong hàng nghìn năm.)
    • She gazed at the scientist with worship in her eyes. ( ấy nhìn nhà khoa học với ánh mắt đầy sự tôn sùng.)
  • Động từ:

    • Many people worship God in different ways. (Nhiều người thờ phụng Chúa theo những cách khác nhau.)
    • He worships his grandfather and tries to emulate him. (Anh ấy tôn kính ông nội mình cố gắng noi theo ông.)
    • They worship at the local church every Sunday. (Họ đi lễnhà thờ địa phương vào mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Your/His Worship": Một cách xưng hô trang trọng, thường dùng để gọi thị trưởng hoặc các quan tòa ở một số quốc gia.

    • The petition was addressed to His Worship the Mayor. (Đơn kiến nghị được gửi đến Ngài Thị trưởng.)
  • "hero worship": Sự tôn sùng thái quá đối với một người nổi tiếng hoặc anh hùng.

    • The young athlete's hero worship for the champion was evident. (Sự tôn sùng anh hùng của vận động viên trẻ dành cho nhàđịch rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Worshipper (danh từ): Người thờ phụng, tín đồ.

    • The worshippers gathered quietly in the mosque. (Các tín đồ tập trung một cách yên lặng trong nhà thờ Hồi giáo.)
  • Worshipful (tính từ): Thể hiện sự tôn kính, đầy tôn trọng.

    • He spoke in a worshipful tone about his teacher. (Anh ấy nói về thầy giáo của mình bằng một giọng điệu đầy tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự thờ cúng): Adoration (sự tôn thờ), reverence (sự tôn kính), veneration (sự sùng bái).
  • Động từ (thờ phụng): Revere (tôn kính), adore (tôn thờ), venerate (sùng bái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship at the altar of something: (Thành ngữ) Dành quá nhiều sự ngưỡng mộ hoặc theo đuổi một cách mù quáng một điều đó, thường tiền bạc, quyền lực hoặc danh vọng.
    • He seems to worship at the altar of wealth and fame. (Anh ta dường như chỉ tôn thờ tiền bạc danh vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To win worship: Được tôn kính, được tôn sùng.
    • Her charitable work has won her much worship in the community. (Công việc từ thiện của đã giúp nhận được nhiều sự tôn kính trong cộng đồng.)
worship

They worship together in the local chapel on Sunday mornings.

danh từ
  1. (tôn giáo) sự thờ cúng, sự cúng bái
    • freedom of worship
      sự tự do thờ cúng
    • a worship place of worship
      nơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
  2. sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng
    • to win worship
      được tôn kính, được tôn sùng

Idioms

  • your (his) Worship
    ngài
ngoại động từ
  1. thờ, thờ phụng, cúng bái
  2. tôn kính, suy tôn, tôn sùng
nội động từ
  1. đi lễ