warship

/'wɔ:ʃip/
Học thuật
Thân thiện
warship

A large gray warship sails through the open ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chiến: Một con tàu được trang bị khí được thiết kế, xây dựng chủ yếu cho mục đích chiến đấu trên biển. Đây tài sản của chính phủ hoặc hải quân một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several warships to the region. (Hải quân triển khai một số tàu chiến đến khu vực.)
    • Modern warships are equipped with advanced missile systems. (Các tàu chiến hiện đại được trang bị hệ thống tên lửa tiên tiến.)
    • The museum displays a warship from World War II. (Bảo tàng trưng bày một tàu chiến từ Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capital warship": tàu chiến chủ lực, thường chỉ các tàu lớn quan trọng nhất trong hạm đội như thiết giáp hạm hoặc tàu sân bay trong lịch sử.
    • The battleship was considered a capital warship. (Thiết giáp hạm được coi một tàu chiến chủ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Warships (danh từ số nhiều): các tàu chiến.
  • Naval vessel (danh từ): tàu hải quân (có thể bao gồm cả tàu chiến tàu hỗ trợ).
  • Battleship (danh từ): thiết giáp hạm (một loại tàu chiến lớn, hạng nặng).
  • Destroyer (danh từ): tàu khu trục.
  • Frigate (danh từ): tàu frigate, tàu hộ tống.
Từ đồng nghĩa
  • Man-of-war (danh từ, cổ điển): tàu chiến (cách gọi ).
  • Naval ship (danh từ): tàu hải quân.
  • Combat vessel (danh từ): tàu chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "warship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "warship")

warship

A large gray warship sails through the open ocean.

danh từ
  1. tàu chiến