airbus

airbus

The airline operates a new airbus on its domestic routes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay phản lực cận âm cỡ lớn chở khách đường ngắn: "airbus" một loại máy bay phản lực thương mại, hoạt độngtốc độ dưới âm thanh, được thiết kế để vận chuyển hành khách trên các tuyến đường khoảng cách ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airline operates several airbuses on domestic routes. (Hãng hàng không vận hành nhiều máy bay airbus trên các tuyến bay nội địa.)
    • An airbus can carry up to 200 passengers on short-haul flights. (Một chiếc airbus có thể chở tới 200 hành khách trên các chuyến bay đường ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airbus fleet": đội máy bay airbus.

    • The company invested in a new airbus fleet to replace older models. (Công ty đã đầu vào một đội máy bay airbus mới để thay thế các mẫu .)
  • "airbus manufacturer": nhà sản xuất máy bay airbus.

    • Airbus is a major airbus manufacturer based in Europe. (Airbus một nhà sản xuất máy bay airbus lớn trụ sở tại châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Airbus (danh từ riêng): tên thương hiệu của một công ty sản xuất máy bay.

    • Airbus SE is a leading aerospace company. (Airbus SE một công ty hàng không vũ trụ hàng đầu.)
  • Airliner (danh từ): máy bay chở khách (nói chung).

    • The airliner landed safely at the airport. (Chiếc máy bay chở khách đã hạ cánh an toàn tại sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Jetliner: máy bay phản lực chở khách.
  • Airliner: máy bay chở khách (có thể bao gồm cả loại không phải phản lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như:

    • Fly an airbus: lái máy bay airbus.

      • The pilot is trained to fly an airbus. (Phi công được huấn luyện để lái máy bay airbus.)
    • Board an airbus: lên máy bay airbus.

      • Passengers began to board the airbus. (Hành khách bắt đầu lên máy bay airbus.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, có thể thấy:
    • "Airbus effect": hiệu ứng airbus (ám chỉ sự thống trị của các máy bay airbus trong ngành hàng không).