arabis

arabis

Arabis grows in a rocky alpine meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Arabis (tên khoa học) một chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loại cây thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm, nguồn gốc từ vùng ôn đới Bắc Mỹ, Châu Âu Châu Á. Chúng thường được biết đến với tên gọi thông thường "cải đá" (rockcress) do khả năng mọc trên các vách đá hoặc đất khô cằn, nhiều đá.

dụ sử dụng
  • is a genus of flowering plants that often grows in rocky areas. ( một chi thực vật hoa thường mọccác khu vực nhiều đá.)
  • Many species of are popular in rock gardens for their delicate white or pink flowers. (Nhiều loài được ưa chuộng trong vườn đá nhờ những bông hoa trắng hoặc hồng mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để chỉ các loài cây cảnh hoặc cây bản địa.
  • Trong sinh thái học, có thể được dùng để mô tả các loài thực vật tiên phong trên đất đá vôi hoặc sa thạch.
Biến thể từ gần giống
  • Arabidopsis (danh từ): Chi thực vật họ hàng gần với , nổi tiếng với loài được dùng làm sinh vật mô hình trong nghiên cứu di truyền.
  • Rockcress (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi một số chi khác trong họ Cải.
Từ đồng nghĩa
  • Cải đá (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài .
  • Cây mọc đá (cụm danh từ): Mô tả chung về môi trường sống của cây.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến arabis trong tiếng Anh, đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến arabis do tính chất chuyên môn của từ này.