ajusteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ nguội: Một công nhân lành nghề chuyên lắp ráp, điều chỉnh, sửa chữa và bảo dưỡng các bộ phận máy móc kim loại, thường làm việc với độ chính xác cao bằng các dụng cụ cầm tay như giũa, cưa, khoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ajusteur assemble les pièces du moteur avec une grande précision. (Người thợ nguội lắp ráp các bộ phận của động cơ với độ chính xác cao.)
- Il faut appeler un ajusteur pour réparer cette machine-outil. (Cần gọi một thợ nguội để sửa chữa chiếc máy công cụ này.)
- Mon oncle est ajusteur dans une usine automobile. (Chú của tôi là thợ nguội trong một nhà máy ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ajusteur-monteur": Thợ nguội lắp ráp. Đây là một chuyên ngành hẹp hơn, nhấn mạnh vào công việc lắp ráp các cụm máy phức tạp từ các bộ phận đã được gia công.
- L'ajusteur-monteur est responsable de l'assemblage final du prototype. (Người thợ nguội lắp ráp chịu trách nhiệm về việc lắp ráp cuối cùng cho nguyên mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ajusteuse (danh từ giống cái): Nữ thợ nguội. (Dạng giống cái, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh truyền thống).
- Ajustage (danh từ giống đực): Công việc nguội, sự điều chỉnh, sự lắp ráp chính xác.
- L'ajustage de ces engrenages demande beaucoup de patience. (Việc điều chỉnh những bánh răng này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Mécanicien d'ajustage: Thợ cơ khí nguội. (Cụm từ mô tả chi tiết hơn cùng một nghề).
- Ouvrier qualifié en mécanique de précision: Công nhân lành nghề về cơ khí chính xác. (Cách diễn đạt mang tính mô tả và trang trọng hơn).
danh từ giống đực
- thợ nguội