akhenaten

akhenaten

Akhenaten stands before a temple dedicated to the sun disk Aten.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Akhenaten tên của một vị pharaoh (nhà vua) cai trị Ai Cập cổ đại vào khoảng thế kỷ 14 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng đã từ bỏ các vị thần truyền thống của Ai Cập thay thế họ bằng việc thờ phụng thần Mặt Trời (Aten). Triều đại của ông đánh dấu một cuộc cách mạng tôn giáo văn hóa quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Akhenaten một nhà cai trị gây tranh cãi, người đã đưa thuyết độc thần vào Ai Cập cổ đại.)
  • (Triều đại của Akhenaten kéo dài khoảng 17 năm trước khi ông qua đời vào năm 1358 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Akhenaten heresy": dị giáo Akhenaten, thuật ngữ dùng để chỉ cuộc cải cách tôn giáo triệt để của ông, bị coi lệch lạc so với truyền thống.
    • Historians often refer to the Akhenaten heresy as a unique period in Egyptian history. (Các nhà sử học thường gọi dị giáo Akhenaten một giai đoạn độc đáo trong lịch sử Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Akhenatenism (danh từ): chủ nghĩa Akhenaten, hệ tư tưởng tôn giáo do ông sáng lập.
    • Akhenatenism emphasized the worship of the sun disk Aten. (Chủ nghĩa Akhenaten nhấn mạnh việc thờ phụng đĩa mặt trời Aten.)
  • Akhenatenian (tính từ): thuộc về Akhenaten.
    • The Akhenatenian art style is known for its naturalistic and elongated forms. (Phong cách nghệ thuật Akhenatenian nổi tiếng với các hình dạng tự nhiên kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Amenhotep IV (tên khai sinh của ông trước khi đổi tên thành Akhenaten).
    • Before changing his name, Akhenaten was known as Amenhotep IV. (Trước khi đổi tên, Akhenaten được biết đến với tên Amenhotep IV.)
  • Pharaoh of the Amarna Period (pharaoh thời kỳ Amarna, giai đoạn lịch sử gắn liền với ông).
Các cụm từ liên quan

(Không phrasal verbs đây danh từ riêng, nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ): - "The reign of Akhenaten": triều đại của Akhenaten. - The reign of Akhenaten saw the construction of a new capital city, Akhetaten. (Triều đại của Akhenaten chứng kiến việc xây dựng một thủ đô mới, Akhetaten.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử): - "To be as revolutionary as Akhenaten": mang tính cách mạng như Akhenaten (dùng để chỉ sự thay đổi triệt để). - His ideas were as revolutionary as Akhenaten's reforms in ancient Egypt. (Ý tưởng của ông mang tính cách mạng như những cải cách của Akhenaten ở Ai Cập cổ đại.)