iguanodon
/i'gwɑ:nədɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài khủng long ăn cỏ, đi bằng hai chân, có đuôi dài và nặng: "Iguanodon" là tên một chi khủng long đã tuyệt chủng, sống phổ biến ở châu Âu và Bắc Phi vào đầu kỷ Phấn Trắng.
- Thằn lằn răng giông (hoá thạch): Tên gọi này bắt nguồn từ cấu trúc răng của chúng, tương tự như răng của loài kỳ nhông (iguana).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of the iguanodon were first discovered in England. (Hóa thạch của loài iguanodon lần đầu tiên được phát hiện ở Anh.)
- The iguanodon was a large, plant-eating dinosaur. (Iguanodon là một loài khủng long ăn cỏ có kích thước lớn.)
- Scientists believe the iguanodon could walk on two legs. (Các nhà khoa học tin rằng iguanodon có thể đi bằng hai chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và cổ sinh vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách báo về khủng long và lịch sử tự nhiên.
- The iguanodon is a key genus for understanding early ornithopod evolution. (Iguanodon là một chi then chốt để hiểu về sự tiến hóa của các loài ornithopod đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Iguanodontia (n): Bộ khủng long ăn cỏ bao gồm chi Iguanodon và các họ hàng gần của nó.
- Iguanodontid (n): Thuộc họ Iguanodontidae, họ khủng long mà Iguanodon là đại diện tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một danh từ riêng chỉ một chi khủng long cụ thể. Có thể mô tả chung là large herbivorous dinosaur (khủng long ăn cỏ lớn) hoặc ornithopod dinosaur (khủng long chân chim).
Thông tin bổ sung
- Từ nguyên: Tên "Iguanodon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "Iguana" (một loài thằn lằn) và "odon" (răng), nghĩa là "răng giống kỳ nhông", do nhà địa chất học Gideon Mantell đặt vào năm 1825.
- Đặc điểm nhận dạng: Iguanodon nổi bật với ngón tay cái dạng gai, có thể được dùng như một vũ khí phòng vệ.
danh từ
- thằn lằn răng giông (hoá thạch)