akinésie

Học thuật
Thân thiện
akinésie

Une personne atteinte d'akinésie a du mal à initier un mouvement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất vận động, sự liệt (một phần): "Akinésie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng mất hoặc giảm khả năng vận động một cách đáng kể, thườngmột phần của cơ thể. Đây không phảitình trạng liệt hoàn toàn sự khó khăn trong việc khởi phát thực hiện các cử động tự ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'akinésie est un symptôme courant de la maladie de Parkinson. (Akinésiemột triệu chứng phổ biến của bệnh Parkinson.)
    • Le patient présente une akinésie du bras droit. (Bệnh nhân biểu hiện mất vận độngcánh tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, "akinésie" thường được mô tả cùng với các triệu chứng vận động khác như cứng run.
    • Le diagnostic repose sur la triade : tremblement, rigidité et akinésie. (Chẩn đoán dựa trên bộ ba triệu chứng: run, cứng mất vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Akinétique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất mất vận động.
    • Un état akinétique (một trạng thái mất vận động)
Từ đồng nghĩa
  • Hypokinésie (danh từ giống cái): giảm vận động. (Từ này nhấn mạnh sự giảm chứ không hoàn toàn mất vận động, nhưng thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh lâm sàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Akinésie posturale: sự mất vận động liên quan đến tư thế, khó khăn trong việc điều chỉnh tư thế.
  • Akinésie de la marche: sự mất vận động khi đi bộ, đặc trưng bởi các bước đi ngắn, chậm khó khăn khi bắt đầu bước.
akinésie

Une personne atteinte d'akinésie a du mal à initier un mouvement.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất vận động, sự liệt (một phần)

Từ gần giống