agnosie

Học thuật
Thân thiện
agnosie

Une personne atteinte d'agnosie visuelle regarde un objet familier sans le reconnaître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Sự mất nhận thức: "Agnosie" là một thuật ngữ trong tâmhọc thần kinh học, chỉ tình trạng một người mất khả năng nhận biết hoặc hiểu ý nghĩa của các kích thích giác quan (như hình ảnh, âm thanh, đồ vật) mặc dù các giác quan cơ bản (như thị giác, thính giác) vẫn hoạt động bình thường không vấn đề về trí tuệ hay trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agnosie est un trouble neurologique intriguant. (Agnosiemột rối loạn thần kinh đầy thú vị.)
    • Le patient souffre d'une agnosie auditive. (Bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức thính giác.)
    • L'agnosie visuelle l'empêche de reconnaître les visages. (Chứng mất nhận thức nhìn khiến anh ấy không thể nhận ra khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agnosie" thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, tâmhọc thần kinh học chuyên môn. Từ này thường đi kèm với một tính từ chỉ giác quan cụ thể để mô tả loại kích thích bệnh nhân không thể nhận thức.
    • L'agnosie tactile affecte la reconnaissance des objets par le toucher. (Chứng mất nhận thức xúc giác ảnh hưởng đến khả năng nhận biết đồ vật qua xúc giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnosique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất nhận thức.
    • Un trouble agnosique. (Một rối loạn thuộc về chứng mất nhận thức.)
  • Agnosique (danh từ): người mắc chứng mất nhận thức.
    • Un agnosique peut voir un objet mais ne pas comprendre sa fonction. (Một người mắc chứng mất nhận thức có thể nhìn thấy một đồ vật nhưng không hiểu chức năng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble de la reconnaissance (rối loạn nhận biết): Cụm từ mô tả chung hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ.
  • Déficit de perception (thiếu hụt nhận thức): Nhấn mạnh vào khía cạnh thiếu hụt trong quá trình xửthông tin giác quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agnosie" do tính chất chuyên môn của .)

agnosie

Une personne atteinte d'agnosie visuelle regarde un objet familier sans le reconnaître.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) sự mất nhận thức
    • Agnosie visuelle
      sự mất nhận thức nhìn