al-fatah

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Al-Fatah: Một tổ chức chính trị quân sự của người Palestine, do Yasser Arafat thành lập vào năm 1958, với mục tiêu ban đầu đấu tranh trang để thành lập một nhà nước Palestine. Trong những năm 1960 1970, tổ chức này đã huấn luyện các nhóm khủng bố nổi dậy, thực hiện nhiều hành động khủng bố quốc tếTây Âu Trung Đông.

dụ sử dụng
  • (Al-Fatah một nhân tố chủ chốt trong phong trào dân tộc Palestine trong nhiều thập kỷ.)
  • (Việc thành lập Al-Fatah đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử đấu tranh của người Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Al-Fatah" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử xung đột Israel-Palestine chủ nghĩa dân tộc Palestine.
    • Al-Fatah's ideology evolved over time, shifting from armed struggle to a more diplomatic approach. (Hệ tư tưởng của Al-Fatah đã tiến hóa theo thời gian, chuyển từ đấu tranh trang sang cách tiếp cận ngoại giao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatah (cách viết ngắn gọn, thường được dùng trong tiếng Việt): tên gọi tắt của tổ chức.
    • Fatah một trong những phe phái chính trị lớn nhất tại Palestine.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức giải phóng Palestine (PLO): Al-Fatah thành phần chính trong PLO.
  • Phong trào dân tộc Palestine: Al-Fatah một phần của phong trào này.
Các cụm từ liên quan
  • Phe Fatah: chỉ nhóm ủng hộ Al-Fatah trong nội bộ Palestine.
    • Phe Fatah phe Hamas thường những bất đồng chính trị sâu sắc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Al-Fatah". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp cụm từ như: - "Con đường của Fatah": ám chỉ đường lối đấu tranh ôn hòa hơn của tổ chức này so với các phe phái khác. - Nhiều người Palestine ủng hộ con đường của Fatah nhấn mạnh vào đàm phán hơn bạo lực.