olivet

/,ɔlivet/ Cách viết khác : (olivette) /,ɔlivet/
Học thuật
Thân thiện
olivet

A tailor sews a small olivet onto a velvet jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuy áo nhỏ hình quả ôliu: Một loại khuy áo trang trí hình dáng giống quả ô liu, thường được sử dụng trong may mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage jacket was fastened with delicate olivets. (Chiếc áo khoác cổ điển được cài bằng những chiếc khuy olivet tinh xảo.)
    • She replaced the plain buttons with decorative olivets. ( ấy đã thay những chiếc cúc áo bình thường bằng những chiếc khuy olivet trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olivette": Cách viết biến thể của "olivet", cùng chỉ loại khuy áo trang trí hình quả ô liu.
    • The tailor suggested using olivettes for a more elegant look. (Thợ may đề nghị sử dụng khuy olivette để có vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivette (n): Cách viết khác của "olivet".
olivet

A tailor sews a small olivet onto a velvet jacket.

danh từ
  1. khuy áo nhỏ hình quả ôliu

Từ gần giống

Từ chứa "olivet"