olivette
/,ɔlivet/ Cách viết khác : (olivette) /,ɔlivet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuy áo nhỏ hình quả ôliu: Một loại khuy trang trí nhỏ, thường được làm bằng kim loại, có hình dạng giống quả ôliu, dùng để đính trên quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vintage jacket was fastened with delicate olivettes. (Chiếc áo khoác cổ điển được cài bằng những chiếc khuy olivette tinh xảo.)
- She replaced the missing button with a silver olivette. (Cô ấy thay thế chiếc cúc bị mất bằng một chiếc khuy olivette bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "olivette" trong trang phục cổ điển: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang lịch sử hoặc phục chế trang phục để chỉ loại khuy đặc biệt này.
- Costume designers for the period drama sourced authentic olivettes for the military uniforms. (Các nhà thiết kế trang phục cho bộ phim cổ trang đã tìm nguồn cung cấp những chiếc khuy olivette xác thực cho các bộ quân phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivet (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "olivette", cùng chỉ loại khuy này.
- Button (danh từ): Khuy áo, cúc áo (từ chung, không chỉ riêng hình quả ôliu).
- Stud (danh từ): Đinh tán, khuy đinh (một loại khuy trang trí khác).
Từ đồng nghĩa
- Olive-shaped button: Khuy hình quả ôliu.
- Decorative olive button: Khuy trang trí hình ôliu.
danh từ
- khuy áo nhỏ hình quả ôliu