al-haytham
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Al-Haytham: Tên của một nhà bác học người Ai Cập (sinh ra ở Iraq), nổi tiếng với các nghiên cứu về hình học và quang học có ảnh hưởng sâu rộng cho đến thế kỷ 17. Ông được coi là người đặt nền móng cho phương pháp thực nghiệm trong vật lý, khẳng định thí nghiệm là tiêu chuẩn để chứng minh trong khoa học (mất năm 1040).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Al-Haytham is often called the "father of modern optics." (Al-Haytham thường được gọi là "cha đẻ của quang học hiện đại.")
- The works of al-Haytham laid the groundwork for the scientific method. (Các công trình của al-Haytham đã đặt nền tảng cho phương pháp khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Book of Optics": Tác phẩm nổi tiếng nhất của al-Haytham.
- Al-Haytham's "Book of Optics" revolutionized the understanding of light and vision. (Cuốn "Sách về Quang học" của al-Haytham đã cách mạng hóa sự hiểu biết về ánh sáng và thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibn al-Haytham: Tên đầy đủ của ông, thường được dùng trong các tài liệu học thuật.
- Ibn al-Haytham's experiments with the camera obscura were groundbreaking. (Các thí nghiệm của Ibn al-Haytham với máy ảnh tối đã mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Alhazen: Tên Latin hóa của al-Haytham, thường được dùng trong văn bản phương Tây.
- Alhazen's work influenced later European scientists like Kepler and Descartes. (Công trình của Alhazen đã ảnh hưởng đến các nhà khoa học châu Âu sau này như Kepler và Descartes.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.