ultima

/'ʌltimə/
Học thuật
Thân thiện
ultima

The poet carefully considered the ultima of each line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Âm tiết cuối cùng của một từ: "ultima" thuật ngữ dùng để chỉ âm tiết cuối cùng trong cấu trúc một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the word "banana," the "na" is the ultima. (Trong từ "banana", "na" âm tiết cuối.)
    • The stress in this word falls on the ultima. (Trọng âm của từ này rơi vào âm tiết cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, đặc biệt khi thảo luận về cấu trúc âm tiết, trọng âm, hoặc vần thơ.
    • The poet often places the rhyme on the ultima of each line. (Nhà thơ thường đặt vầnâm tiết cuối của mỗi dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Penult (n): Âm tiết áp chót (âm tiết thứ hai từ cuối lên).
  • Antepenult (n): Âm tiết thứ ba từ cuối lên.
Từ đồng nghĩa
  • Final syllable: Âm tiết cuối cùng.
ultima

The poet carefully considered the ultima of each line.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm tiết cuối (của một từ)