ultimo
/'ʌltimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vào tháng trước: Từ dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ, chủ yếu trong văn bản thương mại hoặc thư từ, để chỉ một ngày cụ thể của tháng trước tháng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- We received your payment on the 15th ultimo. (Chúng tôi đã nhận được khoản thanh toán của quý vị vào ngày 15 tháng trước.)
- The meeting was held on the 3rd ult. (Cuộc họp đã được tổ chức vào ngày mùng 3 tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản trang trọng: "Ultimo" thường được viết tắt là "ult." và đặt sau ngày (ví dụ: ). Cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời và phần lớn đã được thay thế bằng cách diễn đạt rõ ràng hơn như "last month".
Biến thể và từ gần giống
- Instant (inst.): (phó từ, cổ) tháng này.
- We refer to your letter of the 5th inst. (Chúng tôi đề cập đến thư của quý vị gửi ngày 5 tháng này.)
- Proximo (prox.): (phó từ, cổ) tháng sau.
- The shipment is scheduled for the 20th prox. (Lô hàng dự kiến giao vào ngày 20 tháng sau.)
Từ đồng nghĩa
- Last month: tháng trước (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn).
- In the preceding month: trong tháng trước đó (trang trọng).
Lưu ý
- Từ "ultimo" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "cuối cùng". Trong ngữ cảnh thời gian cổ, nó được dùng để chỉ "tháng vừa qua".
- Ngày nay, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản hiện đại. Việc sử dụng nó có thể khiến văn bản trở nên cổ hủ hoặc khó hiểu.
phó từ
- tháng trước ((viết tắt) ult.)